The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bịn rịn tiếng Anh là gì?

bịn rịn tiếng Anh là be loath to part with /bi loʊθ tu pɑrt wɪð/. Không muốn chia tay hoặc rời xa ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "bịn rịn" tiếng Anh là "be loath to part with"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be loath to part with

Tính từ
/bi loʊθ tu pɑrt wɪð/

Ví dụ câu với bịn rịn / be loath to part with

  1. 1

    Cô ấy bịn rịn chia tay bạn bè sau buổi tiệc.

    She was loath to part with her friends after the party.

  2. 2

    Anh ấy bịn rịn rời khỏi quê hương.

    He was loath to leave his homeland.

Ghi chú dùng từ bịn rịn

Bịn rịn mô tả cảm giác không muốn chia tay. Các từ liên quan: 'reluctant' (ngần ngại), 'hesitant' (do dự), 'attached' (gắn bó).

Video minh hoạ bịn rịn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bịn rịn

Câu hỏi thường gặp về "bịn rịn"

Bịn rịn tiếng Anh là gì?

Bịn rịn tiếng Anh là "be loath to part with" (tính từ), nghĩa là: Không muốn chia tay hoặc rời xa ai đó hoặc điều gì đó.

"be loath to part with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be loath to part with" nghĩa tiếng Việt là "bịn rịn". Bịn rịn mô tả cảm giác không muốn chia tay.

Phát âm "be loath to part with" như thế nào?

"be loath to part with" có phiên âm IPA /bi loʊθ tu pɑrt wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be loath to part with"?

She was loath to part with her friends after the party. — Cô ấy bịn rịn chia tay bạn bè sau buổi tiệc.