The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phản ứng thái quá tiếng Anh là gì?

phản ứng thái quá tiếng Anh là Overreact /ˌoʊvərriˈækt/. Phản ứng quá mức, thể hiện sự phản ứng mạnh mẽ hơn mức cần thiết trong một tình huống.

Hình minh hoạ "phản ứng thái quá" tiếng Anh là "Overreact"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overreact

Động từ
/ˌoʊvərriˈækt/

Ví dụ câu với phản ứng thái quá / Overreact

  1. 1

    Cô ấy phản ứng quá mức khi nghe tin đó.

    She overreacted when she heard the news.

  2. 2

    Đừng phản ứng quá mức với những lời chỉ trích đó.

    Don't overreact to those criticisms.

Ghi chú dùng từ phản ứng thái quá

Phản ứng thái quá là phản ứng mạnh hơn mức bình thường hoặc cần thiết. Các từ liên quan: phản ứng (reaction), quá mức (excessive), phản ứng mạnh (overreaction).

Video minh hoạ phản ứng thái quá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phản ứng thái quá

Câu hỏi thường gặp về "phản ứng thái quá"

Phản ứng thái quá tiếng Anh là gì?

Phản ứng thái quá tiếng Anh là "Overreact" (động từ), nghĩa là: Phản ứng quá mức, thể hiện sự phản ứng mạnh mẽ hơn mức cần thiết trong một tình huống.

"Overreact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overreact" nghĩa tiếng Việt là "phản ứng thái quá". Phản ứng thái quá là phản ứng mạnh hơn mức bình thường hoặc cần thiết.

Phát âm "Overreact" như thế nào?

"Overreact" có phiên âm IPA /ˌoʊvərriˈækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overreact"?

She overreacted when she heard the news. — Cô ấy phản ứng quá mức khi nghe tin đó.