Tiếng Việt
Phản ứng phụ tiếng Anh là gì?
phản ứng phụ tiếng Anh là side effect /saɪd ɪˈfɛkt/. Tác dụng phụ không mong muốn xảy ra khi dùng thuốc hoặc điều trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
side effect
Ví dụ câu với phản ứng phụ / side effect
- 1
Thuốc này có thể gây ra các phản ứng phụ như buồn nôn và chóng mặt.
This medication may cause side effects such as nausea and dizziness.
- 2
Bạn nên hỏi bác sĩ về các phản ứng phụ có thể xảy ra trước khi bắt đầu điều trị.
You should ask your doctor about possible side effects before starting treatment.
Ghi chú dùng từ phản ứng phụ
Phản ứng phụ là các tác dụng không mong muốn của thuốc hoặc phương pháp điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'adverse reaction' (phản ứng có hại), 'drug interaction' (tương tác thuốc), 'tolerance' (sự dung nạp).
Video minh hoạ phản ứng phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản ứng phụ
Câu hỏi thường gặp về "phản ứng phụ"
Phản ứng phụ tiếng Anh là gì?
Phản ứng phụ tiếng Anh là "side effect" (danh từ), nghĩa là: Tác dụng phụ không mong muốn xảy ra khi dùng thuốc hoặc điều trị.
"side effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"side effect" nghĩa tiếng Việt là "phản ứng phụ". Phản ứng phụ là các tác dụng không mong muốn của thuốc hoặc phương pháp điều trị.
Phát âm "side effect" như thế nào?
"side effect" có phiên âm IPA /saɪd ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "side effect"?
This medication may cause side effects such as nausea and dizziness. — Thuốc này có thể gây ra các phản ứng phụ như buồn nôn và chóng mặt.