Tiếng Việt
Phản ứng nguyên tử tiếng Anh là gì?
phản ứng nguyên tử tiếng Anh là atomic reaction /əˈtɒmɪk riˈækʃən/. Phản ứng nguyên tử là quá trình phản ứng xảy ra ở cấp độ nguyên tử, thường liên quan đến sự phân rã hoặc hợp nhất của các nguyên tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atomic reaction
Ví dụ câu với phản ứng nguyên tử / atomic reaction
- 1
Phản ứng nguyên tử trong phản ứng hạt nhân giúp tạo ra năng lượng lớn.
Atomic reactions in nuclear reactions help generate large amounts of energy.
- 2
Các phản ứng nguyên tử cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn.
Atomic reactions need to be carefully controlled to ensure safety.
Ghi chú dùng từ phản ứng nguyên tử
Phản ứng nguyên tử liên quan đến phản ứng ở cấp độ nguyên tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có phản ứng hạt nhân (nuclear reaction), phân rã nguyên tử (radioactive decay), và hợp nhất nguyên tử (nuclear fusion).
Video minh hoạ phản ứng nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản ứng nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "phản ứng nguyên tử"
Phản ứng nguyên tử tiếng Anh là gì?
Phản ứng nguyên tử tiếng Anh là "atomic reaction" (danh từ), nghĩa là: Phản ứng nguyên tử là quá trình phản ứng xảy ra ở cấp độ nguyên tử, thường liên quan đến sự phân rã hoặc hợp nhất của các nguyên tử.
"atomic reaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atomic reaction" nghĩa tiếng Việt là "phản ứng nguyên tử". Phản ứng nguyên tử liên quan đến phản ứng ở cấp độ nguyên tử.
Phát âm "atomic reaction" như thế nào?
"atomic reaction" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk riˈækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atomic reaction"?
Atomic reactions in nuclear reactions help generate large amounts of energy. — Phản ứng nguyên tử trong phản ứng hạt nhân giúp tạo ra năng lượng lớn.