Tiếng Việt
Phản ứng hỗ tương tiếng Anh là gì?
phản ứng hỗ tương tiếng Anh là mutual reaction /ˈmjuːʧʊəl riˈækʃən/. Phản ứng qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố hoặc cá nhân, ảnh hưởng lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mutual reaction
Ví dụ câu với phản ứng hỗ tương / mutual reaction
- 1
Trong cuộc thảo luận, phản ứng hỗ tương giữa các thành viên đã giúp tìm ra giải pháp tốt nhất.
During the discussion, the mutual reactions among members helped find the best solution.
- 2
Phản ứng hỗ tương giữa các chất trong phản ứng hoá học này rất quan trọng để xác định kết quả cuối cùng.
The mutual reactions between substances in this chemical reaction are crucial to determine the final outcome.
Ghi chú dùng từ phản ứng hỗ tương
Phản ứng hỗ tương đề cập đến sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố hoặc cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tương tác' (interaction), 'phản ứng' (reaction), và 'liên kết' (bond).
Video minh hoạ phản ứng hỗ tương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản ứng hỗ tương
Câu hỏi thường gặp về "phản ứng hỗ tương"
Phản ứng hỗ tương tiếng Anh là gì?
Phản ứng hỗ tương tiếng Anh là "mutual reaction" (danh từ), nghĩa là: Phản ứng qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố hoặc cá nhân, ảnh hưởng lẫn nhau.
"mutual reaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mutual reaction" nghĩa tiếng Việt là "phản ứng hỗ tương". Phản ứng hỗ tương đề cập đến sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các yếu tố hoặc cá nhân.
Phát âm "mutual reaction" như thế nào?
"mutual reaction" có phiên âm IPA /ˈmjuːʧʊəl riˈækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mutual reaction"?
During the discussion, the mutual reactions among members helped find the best solution. — Trong cuộc thảo luận, phản ứng hỗ tương giữa các thành viên đã giúp tìm ra giải pháp tốt nhất.