Tiếng Việt
Phần việc tiếng Anh là gì?
phần việc tiếng Anh là assigned task /əˈsaɪnd tɑːsk/. Công việc hoặc nhiệm vụ được giao cho một người để thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assigned task
Ví dụ câu với phần việc / assigned task
- 1
Tôi đã hoàn thành phần việc của mình trước hạn.
I finished my assigned task ahead of schedule.
- 2
Anh ấy đang làm phần việc được giao trong dự án.
He is working on the assigned task in the project.
Ghi chú dùng từ phần việc
Phần việc là nhiệm vụ được phân công trong công việc hoặc dự án. Các từ liên quan: nhiệm vụ (task), công việc (work), phân công (assignment).
Video minh hoạ phần việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần việc
Câu hỏi thường gặp về "phần việc"
Phần việc tiếng Anh là gì?
Phần việc tiếng Anh là "assigned task" (danh từ), nghĩa là: Công việc hoặc nhiệm vụ được giao cho một người để thực hiện.
"assigned task" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assigned task" nghĩa tiếng Việt là "phần việc". Phần việc là nhiệm vụ được phân công trong công việc hoặc dự án.
Phát âm "assigned task" như thế nào?
"assigned task" có phiên âm IPA /əˈsaɪnd tɑːsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assigned task"?
I finished my assigned task ahead of schedule. — Tôi đã hoàn thành phần việc của mình trước hạn.