The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm phần việc của mình tiếng Anh là gì?

làm phần việc của mình tiếng Anh là carry out one's tasks/responsibilities /ˈkɛri aʊt wʌnz tæsks/riˌspɑnsəˈbɪlətiz/. Thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của bản thân một cách có trách nhiệm và chính xác.

Hình minh hoạ "làm phần việc của mình" tiếng Anh là "carry out one's tasks/responsibilities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carry out one's tasks/responsibilities

Cụm từ
/ˈkɛri aʊt wʌnz tæsks/riˌspɑnsəˈbɪlətiz/

Ví dụ câu với làm phần việc của mình / carry out one's tasks/responsibilities

  1. 1

    Anh ấy luôn làm phần việc của mình đúng hạn.

    He always carries out his responsibilities on time.

  2. 2

    Công nhân đã làm phần việc của mình trong dự án đó.

    The workers carried out their tasks in that project.

Ghi chú dùng từ làm phần việc của mình

Cụm từ này chỉ hành động thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của cá nhân. Các từ liên quan gồm 'perform' (thực hiện), 'execute' (thực thi), và 'fulfill' (hoàn thành).

Video minh hoạ làm phần việc của mình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm phần việc của mình

Câu hỏi thường gặp về "làm phần việc của mình"

Làm phần việc của mình tiếng Anh là gì?

Làm phần việc của mình tiếng Anh là "carry out one's tasks/responsibilities" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của bản thân một cách có trách nhiệm và chính xác.

"carry out one's tasks/responsibilities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carry out one's tasks/responsibilities" nghĩa tiếng Việt là "làm phần việc của mình". Cụm từ này chỉ hành động thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của cá nhân.

Phát âm "carry out one's tasks/responsibilities" như thế nào?

"carry out one's tasks/responsibilities" có phiên âm IPA /ˈkɛri aʊt wʌnz tæsks/riˌspɑnsəˈbɪlətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carry out one's tasks/responsibilities"?

He always carries out his responsibilities on time. — Anh ấy luôn làm phần việc của mình đúng hạn.