The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phành phạch tiếng Anh là gì?

Phành phạch tiếng Anh là Flap /ˈflæp/. Lật hoặc vỗ nhẹ để tạo ra tiếng động hoặc để mở, đóng nhanh chóng.

Hình minh hoạ "Phành phạch" tiếng Anh là "Flap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flap

Động từ
/ˈflæp/

Ví dụ câu với Phành phạch / Flap

  1. 1

    Cánh cửa phành phạch khi gió thổi qua.

    The door flapped loudly in the wind.

  2. 2

    Chim phành phạch cánh khi bay.

    The bird flapped its wings rapidly.

Ghi chú dùng từ Phành phạch

Phành phạch mô tả hành động vỗ hoặc lật nhanh, thường liên quan đến cánh hoặc vật nhẹ. Các từ liên quan gồm 'flutter' (rung nhẹ), 'beat' (đập), 'snap' (bập bềnh).

Video minh hoạ Phành phạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phành phạch

Câu hỏi thường gặp về "Phành phạch"

Phành phạch tiếng Anh là gì?

Phành phạch tiếng Anh là "Flap" (động từ), nghĩa là: Lật hoặc vỗ nhẹ để tạo ra tiếng động hoặc để mở, đóng nhanh chóng.

"Flap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flap" nghĩa tiếng Việt là "Phành phạch". Phành phạch mô tả hành động vỗ hoặc lật nhanh, thường liên quan đến cánh hoặc vật nhẹ.

Phát âm "Flap" như thế nào?

"Flap" có phiên âm IPA /ˈflæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flap"?

The door flapped loudly in the wind. — Cánh cửa phành phạch khi gió thổi qua.