Tiếng Việt
Tà áo dài tiếng Anh là gì?
tà áo dài tiếng Anh là long flap /lɒŋ flæp/. Một loại áo dài có phần tà dài, thường dùng trong trang phục truyền thống Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long flap
Ví dụ câu với tà áo dài / long flap
- 1
Cô ấy mặc tà áo dài trong lễ hội truyền thống.
She wore a long flap during the traditional festival.
- 2
Tà áo dài tạo nên vẻ đẹp duyên dáng cho người phụ nữ Việt.
The long flap of the ao dai adds grace to Vietnamese women.
Ghi chú dùng từ tà áo dài
Tà áo dài là phần tà dài của áo dài, trang phục truyền thống Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'áo dài' (traditional Vietnamese dress), 'dài' (long), 'truyền thống' (traditional).
Video minh hoạ tà áo dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tà áo dài
Câu hỏi thường gặp về "tà áo dài"
Tà áo dài tiếng Anh là gì?
Tà áo dài tiếng Anh là "long flap" (danh từ), nghĩa là: Một loại áo dài có phần tà dài, thường dùng trong trang phục truyền thống Việt Nam.
"long flap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long flap" nghĩa tiếng Việt là "tà áo dài". Tà áo dài là phần tà dài của áo dài, trang phục truyền thống Việt Nam.
Phát âm "long flap" như thế nào?
"long flap" có phiên âm IPA /lɒŋ flæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long flap"?
She wore a long flap during the traditional festival. — Cô ấy mặc tà áo dài trong lễ hội truyền thống.