Tiếng Việt
Tà áo tiếng Anh là gì?
tà áo tiếng Anh là flap /flæp/. Mảnh vải hoặc phần của quần áo có thể xếp hoặc gấp lại, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flap
Ví dụ câu với tà áo / flap
- 1
Chiếc tà áo bay phấp phới trong gió.
The flap of the tent was fluttering in the wind.
- 2
Cô ấy đã gập tà áo để tránh bị vướng khi chạy.
She folded the flap of her jacket to avoid tripping.
Ghi chú dùng từ tà áo
Tà áo là phần vải xếp hoặc gấp của quần áo, thường dùng để che chắn hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'flap' (túi gấp của túi xách), 'flap' trong nghĩa khác là 'cánh cửa nhỏ' hoặc 'màn che'.
Video minh hoạ tà áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tà áo
Câu hỏi thường gặp về "tà áo"
Tà áo tiếng Anh là gì?
Tà áo tiếng Anh là "flap" (danh từ), nghĩa là: Mảnh vải hoặc phần của quần áo có thể xếp hoặc gấp lại, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.
"flap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flap" nghĩa tiếng Việt là "tà áo". Tà áo là phần vải xếp hoặc gấp của quần áo, thường dùng để che chắn hoặc trang trí.
Phát âm "flap" như thế nào?
"flap" có phiên âm IPA /flæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flap"?
The flap of the tent was fluttering in the wind. — Chiếc tà áo bay phấp phới trong gió.