Tiếng Việt
Phao cảnh báo tiếng Anh là gì?
phao cảnh báo tiếng Anh là warning buoy /ˈwɔːrnɪŋ ˈbɔɪ/. Phao nổi dùng để cảnh báo tàu thuyền về nguy hiểm hoặc khu vực cấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warning buoy
Ví dụ câu với phao cảnh báo / warning buoy
- 1
Tàu cần tránh xa phao cảnh báo để đảm bảo an toàn.
Ships must steer clear of the warning buoy to ensure safety.
- 2
Phao cảnh báo đã bị hỏng và cần sửa chữa ngay lập tức.
The warning buoy is damaged and needs immediate repair.
Ghi chú dùng từ phao cảnh báo
Phao cảnh báo là thiết bị nổi dùng để cảnh báo nguy hiểm trên biển. Các thuật ngữ liên quan: 'buoy' (phao nổi), 'navigation' (định hướng), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ phao cảnh báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phao cảnh báo
Câu hỏi thường gặp về "phao cảnh báo"
Phao cảnh báo tiếng Anh là gì?
Phao cảnh báo tiếng Anh là "warning buoy" (danh từ), nghĩa là: Phao nổi dùng để cảnh báo tàu thuyền về nguy hiểm hoặc khu vực cấm.
"warning buoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warning buoy" nghĩa tiếng Việt là "phao cảnh báo". Phao cảnh báo là thiết bị nổi dùng để cảnh báo nguy hiểm trên biển.
Phát âm "warning buoy" như thế nào?
"warning buoy" có phiên âm IPA /ˈwɔːrnɪŋ ˈbɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warning buoy"?
Ships must steer clear of the warning buoy to ensure safety. — Tàu cần tránh xa phao cảnh báo để đảm bảo an toàn.