Tiếng Việt
Phao nổi tiếng Anh là gì?
Phao nổi tiếng Anh là Floating buoy /ˈfloʊtɪŋ ˈbɔɪ/. Một thiết bị nổi dùng để đánh dấu vị trí trên mặt nước hoặc cảnh báo nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Floating buoy
Ví dụ câu với Phao nổi / Floating buoy
- 1
Chúng tôi đã thả phao nổi để đánh dấu khu vực an toàn cho bơi lội.
We placed a floating buoy to mark the safe swimming area.
- 2
Phao nổi này giúp tàu thuyền tránh va chạm với các vật thể dưới nước.
This floating buoy helps ships avoid collisions with underwater objects.
Ghi chú dùng từ Phao nổi
Phao nổi là thiết bị nổi trên mặt nước, thường dùng để đánh dấu hoặc cảnh báo. Các từ liên quan: 'buoy' (phao), 'float' (nổi), 'mark' (đánh dấu).
Video minh hoạ Phao nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phao nổi
Câu hỏi thường gặp về "Phao nổi"
Phao nổi tiếng Anh là gì?
Phao nổi tiếng Anh là "Floating buoy" (danh từ), nghĩa là: Một thiết bị nổi dùng để đánh dấu vị trí trên mặt nước hoặc cảnh báo nguy hiểm.
"Floating buoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Floating buoy" nghĩa tiếng Việt là "Phao nổi". Phao nổi là thiết bị nổi trên mặt nước, thường dùng để đánh dấu hoặc cảnh báo.
Phát âm "Floating buoy" như thế nào?
"Floating buoy" có phiên âm IPA /ˈfloʊtɪŋ ˈbɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Floating buoy"?
We placed a floating buoy to mark the safe swimming area. — Chúng tôi đã thả phao nổi để đánh dấu khu vực an toàn cho bơi lội.