Tiếng Việt
Phao điện tiếng Anh là gì?
phao điện tiếng Anh là electric buoy /ɪˈlɛktrɪk ˈbui/. Thiết bị nổi dùng để đánh dấu vị trí hoặc cảnh báo trên mặt nước, hoạt động dựa trên điện năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electric buoy
Ví dụ câu với phao điện / electric buoy
- 1
Người ta thả phao điện để đánh dấu vị trí lặn của tàu ngầm.
The crew attached an electric buoy to mark the submarine's diving point.
- 2
Phao điện giúp tàu thuyền dễ dàng xác định vị trí trong đêm tối.
The electric buoy makes it easier for ships to locate positions at night.
Ghi chú dùng từ phao điện
Phao điện là thiết bị nổi sử dụng điện để phát tín hiệu hoặc đánh dấu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'buoy' (phao nổi), 'navigation aid' (thiết bị hỗ trợ định vị), 'marine safety' (an toàn hàng hải).
Video minh hoạ phao điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phao điện
Câu hỏi thường gặp về "phao điện"
Phao điện tiếng Anh là gì?
Phao điện tiếng Anh là "electric buoy" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nổi dùng để đánh dấu vị trí hoặc cảnh báo trên mặt nước, hoạt động dựa trên điện năng.
"electric buoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electric buoy" nghĩa tiếng Việt là "phao điện". Phao điện là thiết bị nổi sử dụng điện để phát tín hiệu hoặc đánh dấu.
Phát âm "electric buoy" như thế nào?
"electric buoy" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk ˈbui/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electric buoy"?
The crew attached an electric buoy to mark the submarine's diving point. — Người ta thả phao điện để đánh dấu vị trí lặn của tàu ngầm.