Tiếng Việt
Phát biểu khai mạc tiếng Anh là gì?
phát biểu khai mạc tiếng Anh là Give an opening speech /ɡɪv ən ˈoʊpnɪŋ spiːʧ/. Nói lời khai mạc để bắt đầu một sự kiện hoặc buổi họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Give an opening speech
Ví dụ câu với phát biểu khai mạc / Give an opening speech
- 1
Chủ tịch đã phát biểu khai mạc hội nghị sáng nay.
The chairman gave an opening speech at the conference this morning.
- 2
Người dẫn chương trình sẽ phát biểu khai mạc buổi lễ.
The host will give an opening speech at the ceremony.
Ghi chú dùng từ phát biểu khai mạc
Phát biểu khai mạc là hành động bắt đầu một sự kiện bằng lời nói. Các từ liên quan: 'bế mạc' (closing speech), 'thuyết trình' (presentation), 'hội nghị' (conference).
Video minh hoạ phát biểu khai mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát biểu khai mạc
Câu hỏi thường gặp về "phát biểu khai mạc"
Phát biểu khai mạc tiếng Anh là gì?
Phát biểu khai mạc tiếng Anh là "Give an opening speech" (động từ), nghĩa là: Nói lời khai mạc để bắt đầu một sự kiện hoặc buổi họp.
"Give an opening speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Give an opening speech" nghĩa tiếng Việt là "phát biểu khai mạc". Phát biểu khai mạc là hành động bắt đầu một sự kiện bằng lời nói.
Phát âm "Give an opening speech" như thế nào?
"Give an opening speech" có phiên âm IPA /ɡɪv ən ˈoʊpnɪŋ spiːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Give an opening speech"?
The chairman gave an opening speech at the conference this morning. — Chủ tịch đã phát biểu khai mạc hội nghị sáng nay.