Tiếng Việt
Phát nổ tiếng Anh là gì?
phát nổ tiếng Anh là explode /ɪkˈspləʊd/. phát nổ, làm nổ tung hoặc vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explode
Ví dụ câu với phát nổ / explode
- 1
Bom đã phát nổ vào ban đêm.
The bomb exploded at night.
- 2
Chai nước phát nổ khi bị nung nóng.
The water bottle exploded when heated.
Ghi chú dùng từ phát nổ
Phát nổ là hành động làm cho vật thể vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao. Các từ liên quan: explosion (sự nổ), detonator (kíp nổ), blast (tiếng nổ).
Video minh hoạ phát nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát nổ
Câu hỏi thường gặp về "phát nổ"
Phát nổ tiếng Anh là gì?
Phát nổ tiếng Anh là "explode" (động từ), nghĩa là: phát nổ, làm nổ tung hoặc vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao.
"explode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explode" nghĩa tiếng Việt là "phát nổ". Phát nổ là hành động làm cho vật thể vỡ ra do áp lực hoặc nhiệt độ cao.
Phát âm "explode" như thế nào?
"explode" có phiên âm IPA /ɪkˈspləʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explode"?
The bomb exploded at night. — Bom đã phát nổ vào ban đêm.