Tiếng Việt
Làm ăn phát đạt tiếng Anh là gì?
làm ăn phát đạt tiếng Anh là flourishing business /ˈflʌr.ɪ.ʃɪŋ ˈbɪz.nɪs/. Kinh doanh hoặc hoạt động làm ăn phát triển mạnh mẽ, thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flourishing business
Ví dụ câu với làm ăn phát đạt / flourishing business
- 1
Công ty của anh ấy đang có một doanh nghiệp phát đạt trong lĩnh vực công nghệ.
His company is flourishing in the technology sector.
- 2
Kinh doanh của họ đã trở nên phát đạt sau khi mở rộng thị trường.
Their business became flourishing after expanding the market.
Ghi chú dùng từ làm ăn phát đạt
Làm ăn phát đạt chỉ trạng thái kinh doanh thành công, phát triển mạnh mẽ. Các từ liên quan: thành công (success), phát triển (growth), thịnh vượng (prosperity).
Video minh hoạ làm ăn phát đạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm ăn phát đạt
Câu hỏi thường gặp về "làm ăn phát đạt"
Làm ăn phát đạt tiếng Anh là gì?
Làm ăn phát đạt tiếng Anh là "flourishing business" (danh từ), nghĩa là: Kinh doanh hoặc hoạt động làm ăn phát triển mạnh mẽ, thành công.
"flourishing business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flourishing business" nghĩa tiếng Việt là "làm ăn phát đạt". Làm ăn phát đạt chỉ trạng thái kinh doanh thành công, phát triển mạnh mẽ.
Phát âm "flourishing business" như thế nào?
"flourishing business" có phiên âm IPA /ˈflʌr.ɪ.ʃɪŋ ˈbɪz.nɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flourishing business"?
His company is flourishing in the technology sector. — Công ty của anh ấy đang có một doanh nghiệp phát đạt trong lĩnh vực công nghệ.