The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát hành trái phiếu tiếng Anh là gì?

phát hành trái phiếu tiếng Anh là Bond issuance /bɒnd ˈɪʃuːəns/. Quá trình phát hành trái phiếu để huy động vốn từ nhà đầu tư.

Hình minh hoạ "phát hành trái phiếu" tiếng Anh là "Bond issuance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bond issuance

Danh từ
/bɒnd ˈɪʃuːəns/

Ví dụ câu với phát hành trái phiếu / Bond issuance

  1. 1

    Công ty dự kiến phát hành trái phiếu để mở rộng hoạt động kinh doanh.

    The company plans to issue bonds to expand its operations.

  2. 2

    Việc phát hành trái phiếu giúp chính phủ huy động nguồn vốn lớn từ thị trường tài chính.

    Bond issuance helps the government raise significant funds from the financial market.

Ghi chú dùng từ phát hành trái phiếu

Phát hành trái phiếu là quá trình phát hành công cụ nợ để huy động vốn. Các thuật ngữ liên quan: 'bond' (trái phiếu), 'issuer' (người phát hành), 'investor' (nhà đầu tư).

Video minh hoạ phát hành trái phiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát hành trái phiếu

Câu hỏi thường gặp về "phát hành trái phiếu"

Phát hành trái phiếu tiếng Anh là gì?

Phát hành trái phiếu tiếng Anh là "Bond issuance" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát hành trái phiếu để huy động vốn từ nhà đầu tư.

"Bond issuance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bond issuance" nghĩa tiếng Việt là "phát hành trái phiếu". Phát hành trái phiếu là quá trình phát hành công cụ nợ để huy động vốn.

Phát âm "Bond issuance" như thế nào?

"Bond issuance" có phiên âm IPA /bɒnd ˈɪʃuːəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bond issuance"?

The company plans to issue bonds to expand its operations. — Công ty dự kiến phát hành trái phiếu để mở rộng hoạt động kinh doanh.