The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệnh xuất vé tiếng Anh là gì?

lệnh xuất vé tiếng Anh là ticket issuance order /ˈtɪkɪt ˈɪʃuːəns ˈɔːrdər/. Lệnh xuất vé là chỉ thị hoặc hướng dẫn để phát hành vé cho khách hàng hoặc người dùng.

Hình minh hoạ "lệnh xuất vé" tiếng Anh là "ticket issuance order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ticket issuance order

Danh từ
/ˈtɪkɪt ˈɪʃuːəns ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với lệnh xuất vé / ticket issuance order

  1. 1

    Nhân viên nhận lệnh xuất vé từ hệ thống để phát hành cho khách hàng.

    The staff followed the ticket issuance order to print the tickets.

  2. 2

    Lệnh xuất vé cần được xác nhận trước khi tiến hành.

    The ticket issuance order must be confirmed before proceeding.

Ghi chú dùng từ lệnh xuất vé

Lệnh xuất vé là một thuật ngữ trong lĩnh vực vận tải hoặc sự kiện, liên quan đến việc phát hành vé. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ticket', nghĩa là vé; 'issuance', nghĩa là việc phát hành; 'order', nghĩa là lệnh hoặc chỉ thị.

Video minh hoạ lệnh xuất vé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lệnh xuất vé

Câu hỏi thường gặp về "lệnh xuất vé"

Lệnh xuất vé tiếng Anh là gì?

Lệnh xuất vé tiếng Anh là "ticket issuance order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh xuất vé là chỉ thị hoặc hướng dẫn để phát hành vé cho khách hàng hoặc người dùng.

"ticket issuance order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ticket issuance order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh xuất vé". Lệnh xuất vé là một thuật ngữ trong lĩnh vực vận tải hoặc sự kiện, liên quan đến việc phát hành vé.

Phát âm "ticket issuance order" như thế nào?

"ticket issuance order" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt ˈɪʃuːəns ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ticket issuance order"?

The staff followed the ticket issuance order to print the tickets. — Nhân viên nhận lệnh xuất vé từ hệ thống để phát hành cho khách hàng.