Tiếng Việt
Cấp lần đầu tiếng Anh là gì?
cấp lần đầu tiếng Anh là Initial issuance /ɪˈnɪʃl ˈɪʃuːəns/. Việc phát hành lần đầu của một tài liệu hoặc giấy tờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Initial issuance
Ví dụ câu với cấp lần đầu / Initial issuance
- 1
The company received the initial issuance of shares last year.
Công ty đã nhận được cấp lần đầu cổ phiếu vào năm ngoái.
- 2
The initial issuance of the passport was smooth.
Việc cấp lần đầu hộ chiếu diễn ra suôn sẻ.
Ghi chú dùng từ cấp lần đầu
Thuật ngữ này liên quan đến việc cấp giấy tờ lần đầu, như 'issuance', 'distribution', và 'authorization' trong tiếng Anh, đều đề cập đến quá trình cấp phát chính thức.
Video minh hoạ cấp lần đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp lần đầu
- cấpeducation level
- đầuhead
- lầntime
- lần đầufirst time
- xuất véTicket issuance
- lệnh xuất véticket issuance order
- xuất hóa đơn VATVAT invoice issuance
- phát hành hóa đơnInvoice issuance
- phát hành cổ phiếuStock issuance
- phát hành trái phiếuBond issuance
- thời hạn cấp tín dụngcredit issuance period
- thông tin xuất hóa đơnInvoice issuance details
Câu hỏi thường gặp về "cấp lần đầu"
Cấp lần đầu tiếng Anh là gì?
Cấp lần đầu tiếng Anh là "Initial issuance" (danh từ), nghĩa là: Việc phát hành lần đầu của một tài liệu hoặc giấy tờ.
"Initial issuance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Initial issuance" nghĩa tiếng Việt là "cấp lần đầu". Thuật ngữ này liên quan đến việc cấp giấy tờ lần đầu, như 'issuance', 'distribution', và 'authorization' trong tiếng Anh, đều đề cập đến quá trình cấp phát chính thức.
Phát âm "Initial issuance" như thế nào?
"Initial issuance" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃl ˈɪʃuːəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Initial issuance"?
Công ty đã nhận được cấp lần đầu cổ phiếu vào năm ngoái. — The company received the initial issuance of shares last year.