Tiếng Việt
Xuất vé tiếng Anh là gì?
xuất vé tiếng Anh là Ticket issuance /ˈtɪkɪt ˈɪʃuəns/. Việc phát hành vé cho chuyến đi hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ticket issuance
Ví dụ câu với xuất vé / Ticket issuance
- 1
Họ đã hoàn tất việc xuất vé cho chuyến bay sáng mai.
They completed the ticket issuance for tomorrow's flight.
- 2
Quầy xuất vé mở cửa từ 8 giờ sáng.
The ticket issuance counter opens at 8 a.m.
Ghi chú dùng từ xuất vé
Xuất vé là quá trình phát hành vé cho khách hàng. Các từ liên quan gồm 'ticket' (vé), 'booking' (đặt chỗ), và 'reservation' (đặt trước).
Video minh hoạ xuất vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất vé
Câu hỏi thường gặp về "xuất vé"
Xuất vé tiếng Anh là gì?
Xuất vé tiếng Anh là "Ticket issuance" (danh từ), nghĩa là: Việc phát hành vé cho chuyến đi hoặc sự kiện.
"Ticket issuance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ticket issuance" nghĩa tiếng Việt là "xuất vé". Xuất vé là quá trình phát hành vé cho khách hàng.
Phát âm "Ticket issuance" như thế nào?
"Ticket issuance" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt ˈɪʃuəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ticket issuance"?
They completed the ticket issuance for tomorrow's flight. — Họ đã hoàn tất việc xuất vé cho chuyến bay sáng mai.