The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát sóng trực tiếp tiếng Anh là gì?

Phát sóng trực tiếp tiếng Anh là Live broadcast /laɪv ˈbrɔːdkæst/. Chương trình phát sóng trực tiếp qua truyền hình hoặc internet, cho phép người xem xem ngay tại thời điểm phát sóng.

Hình minh hoạ "Phát sóng trực tiếp" tiếng Anh là "Live broadcast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Live broadcast

Danh từ
/laɪv ˈbrɔːdkæst/

Ví dụ câu với Phát sóng trực tiếp / Live broadcast

  1. 1

    Chương trình phát sóng trực tiếp bắt đầu lúc 8 giờ tối.

    The live broadcast of the concert was watched by millions.

  2. 2

    Họ đã tổ chức một buổi phát sóng trực tiếp để cập nhật tin tức mới nhất.

    They held a live broadcast to update the latest news.

Ghi chú dùng từ Phát sóng trực tiếp

Phát sóng trực tiếp là hình thức truyền hình hoặc trực tuyến phát sóng nội dung ngay lập tức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'streaming' (truyền phát), 'broadcast' (phát sóng), và 'webcast' (phát trực tuyến).

Video minh hoạ Phát sóng trực tiếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phát sóng trực tiếp

Câu hỏi thường gặp về "Phát sóng trực tiếp"

Phát sóng trực tiếp tiếng Anh là gì?

Phát sóng trực tiếp tiếng Anh là "Live broadcast" (danh từ), nghĩa là: Chương trình phát sóng trực tiếp qua truyền hình hoặc internet, cho phép người xem xem ngay tại thời điểm phát sóng.

"Live broadcast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Live broadcast" nghĩa tiếng Việt là "Phát sóng trực tiếp". Phát sóng trực tiếp là hình thức truyền hình hoặc trực tuyến phát sóng nội dung ngay lập tức.

Phát âm "Live broadcast" như thế nào?

"Live broadcast" có phiên âm IPA /laɪv ˈbrɔːdkæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Live broadcast"?

The live broadcast of the concert was watched by millions. — Chương trình phát sóng trực tiếp bắt đầu lúc 8 giờ tối.