Tiếng Việt
Phát sóng tiếng Anh là gì?
phát sóng tiếng Anh là air /ɛr/. Phát sóng là quá trình truyền phát tín hiệu qua không khí hoặc không gian để mọi người có thể nhận được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air
Ví dụ câu với phát sóng / air
- 1
Chương trình này sẽ phát sóng vào lúc 8 giờ tối.
The show will air at 8 PM.
- 2
Họ đã phát sóng trận đấu trực tiếp trên truyền hình.
They aired the live match on TV.
Ghi chú dùng từ phát sóng
Phát sóng liên quan đến truyền hình, phát thanh, và phát trực tuyến. Các từ liên quan gồm có broadcast (phát sóng), transmit (truyền tải), và stream (phát trực tuyến).
Video minh hoạ phát sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phát sóng
Câu hỏi thường gặp về "phát sóng"
Phát sóng tiếng Anh là gì?
Phát sóng tiếng Anh là "air" (động từ), nghĩa là: Phát sóng là quá trình truyền phát tín hiệu qua không khí hoặc không gian để mọi người có thể nhận được.
"air" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air" nghĩa tiếng Việt là "phát sóng". Phát sóng liên quan đến truyền hình, phát thanh, và phát trực tuyến.
Phát âm "air" như thế nào?
"air" có phiên âm IPA /ɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air"?
The show will air at 8 PM. — Chương trình này sẽ phát sóng vào lúc 8 giờ tối.