Tiếng Việt
Lịch phát sóng tiếng Anh là gì?
lịch phát sóng tiếng Anh là broadcast schedule /ˈbrɔdˌkæst ˈskɛʤʊl/. Lịch trình phát sóng các chương trình truyền hình hoặc phát thanh trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broadcast schedule
Ví dụ câu với lịch phát sóng / broadcast schedule
- 1
The broadcast schedule for the TV channel was changed last week.
Lịch phát sóng của kênh truyền hình đã được thay đổi vào tuần trước.
- 2
Check the broadcast schedule to see when your favorite show airs.
Kiểm tra lịch phát sóng để xem khi nào chương trình yêu thích của bạn phát sóng.
Ghi chú dùng từ lịch phát sóng
Lịch phát sóng giúp người xem biết thời gian các chương trình phát sóng. Các từ liên quan: 'program schedule' (lịch trình chương trình), 'timing' (thời gian), 'program' (chương trình).
Video minh hoạ lịch phát sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch phát sóng
Câu hỏi thường gặp về "lịch phát sóng"
Lịch phát sóng tiếng Anh là gì?
Lịch phát sóng tiếng Anh là "broadcast schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình phát sóng các chương trình truyền hình hoặc phát thanh trong một khoảng thời gian nhất định.
"broadcast schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broadcast schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch phát sóng". Lịch phát sóng giúp người xem biết thời gian các chương trình phát sóng.
Phát âm "broadcast schedule" như thế nào?
"broadcast schedule" có phiên âm IPA /ˈbrɔdˌkæst ˈskɛʤʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broadcast schedule"?
Lịch phát sóng của kênh truyền hình đã được thay đổi vào tuần trước. — The broadcast schedule for the TV channel was changed last week.