The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tần số phát sóng tiếng Anh là gì?

Tần số phát sóng tiếng Anh là Broadcast frequency /ˈbrɔːdkæst ˈfriːkwənsi/. Tần số mà sóng phát thanh hoặc truyền hình phát ra để gửi tín hiệu đến các thiết bị thu.

Hình minh hoạ "Tần số phát sóng" tiếng Anh là "Broadcast frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Broadcast frequency

Danh từ
/ˈbrɔːdkæst ˈfriːkwənsi/

Ví dụ câu với Tần số phát sóng / Broadcast frequency

  1. 1

    The radio station changed its broadcast frequency last night.

    Đài phát thanh đã đổi tần số phát sóng của mình đêm qua.

  2. 2

    You need to tune your TV to the correct broadcast frequency.

    Bạn cần điều chỉnh TV của mình đến tần số phát sóng chính xác.

Ghi chú dùng từ Tần số phát sóng

Tần số phát sóng là tần số của sóng vô tuyến dùng để phát sóng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tần số vô tuyến', 'băng tần', 'đài phát thanh'.

Video minh hoạ Tần số phát sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tần số phát sóng

Câu hỏi thường gặp về "Tần số phát sóng"

Tần số phát sóng tiếng Anh là gì?

Tần số phát sóng tiếng Anh là "Broadcast frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần số mà sóng phát thanh hoặc truyền hình phát ra để gửi tín hiệu đến các thiết bị thu.

"Broadcast frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Broadcast frequency" nghĩa tiếng Việt là "Tần số phát sóng". Tần số phát sóng là tần số của sóng vô tuyến dùng để phát sóng.

Phát âm "Broadcast frequency" như thế nào?

"Broadcast frequency" có phiên âm IPA /ˈbrɔːdkæst ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Broadcast frequency"?

Đài phát thanh đã đổi tần số phát sóng của mình đêm qua. — The radio station changed its broadcast frequency last night.