Tiếng Việt
Đài phát thanh truyền hình tiếng Anh là gì?
Đài phát thanh truyền hình tiếng Anh là Radio and Television Station /ˈreɪdioʊ ənd ˈtɛləˌvɪʒən ˈsteɪʃən/. Địa điểm phát sóng các chương trình radio và truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radio and Television Station
Ví dụ câu với Đài phát thanh truyền hình / Radio and Television Station
- 1
The radio and television station broadcasts news every hour.
Đài phát thanh truyền hình phát sóng tin tức mỗi giờ.
- 2
She works at the radio and television station in Hanoi.
Cô ấy làm việc tại đài phát thanh truyền hình ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ Đài phát thanh truyền hình
Đây là nơi phát sóng các chương trình radio và truyền hình. Các thuật ngữ liên quan: 'broadcasting' (phát sóng), 'studio' (phòng thu), 'programming' (chương trình).
Video minh hoạ Đài phát thanh truyền hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đài phát thanh truyền hình
Câu hỏi thường gặp về "Đài phát thanh truyền hình"
Đài phát thanh truyền hình tiếng Anh là gì?
Đài phát thanh truyền hình tiếng Anh là "Radio and Television Station" (danh từ), nghĩa là: Địa điểm phát sóng các chương trình radio và truyền hình.
"Radio and Television Station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radio and Television Station" nghĩa tiếng Việt là "Đài phát thanh truyền hình". Đây là nơi phát sóng các chương trình radio và truyền hình.
Phát âm "Radio and Television Station" như thế nào?
"Radio and Television Station" có phiên âm IPA /ˈreɪdioʊ ənd ˈtɛləˌvɪʒən ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radio and Television Station"?
Đài phát thanh truyền hình phát sóng tin tức mỗi giờ. — The radio and television station broadcasts news every hour.