Tiếng Việt
Phạt tiền tiếng Anh là gì?
phạt tiền tiếng Anh là fine /faɪn/. Tiền phạt được yêu cầu phải trả do vi phạm luật lệ hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fine
Ví dụ câu với phạt tiền / fine
- 1
Anh ấy bị phạt tiền vì lái xe quá tốc độ.
He was fined for speeding.
- 2
Công ty phải nộp phạt tiền vì vi phạm an toàn lao động.
The company had to pay a fine for safety violations.
Ghi chú dùng từ phạt tiền
Phạt tiền là hình phạt tài chính trong luật pháp. Các từ liên quan: penalty (hình phạt), citation (lệnh xử phạt), violation (vi phạm).
Video minh hoạ phạt tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt tiền
Câu hỏi thường gặp về "phạt tiền"
Phạt tiền tiếng Anh là gì?
Phạt tiền tiếng Anh là "fine" (danh từ), nghĩa là: Tiền phạt được yêu cầu phải trả do vi phạm luật lệ hoặc quy định.
"fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fine" nghĩa tiếng Việt là "phạt tiền". Phạt tiền là hình phạt tài chính trong luật pháp.
Phát âm "fine" như thế nào?
"fine" có phiên âm IPA /faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fine"?
He was fined for speeding. — Anh ấy bị phạt tiền vì lái xe quá tốc độ.