Tiếng Việt
Phật thủ tiếng Anh là gì?
phật thủ tiếng Anh là Buddha's Hand /ˈbʊd.əz hænd/. Quả quýt hình dạng giống bàn tay Phật, thường dùng làm quà tặng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddha's Hand
Ví dụ câu với phật thủ / Buddha's Hand
- 1
Tôi mua một quả phật thủ để trang trí trong nhà.
I bought a Buddha's Hand to decorate my house.
- 2
Phật thủ thường được dùng làm quà tặng trong dịp lễ Tết.
Buddha's Hand is often given as a gift during the Lunar New Year.
Ghi chú dùng từ phật thủ
Phật thủ là loại quả đặc trưng của Việt Nam, có hình dạng giống bàn tay Phật. Các từ liên quan: 'quýt' (mandarin), 'trang trí' (decorate), 'quà tặng' (gift).
Video minh hoạ phật thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phật thủ
Câu hỏi thường gặp về "phật thủ"
Phật thủ tiếng Anh là gì?
Phật thủ tiếng Anh là "Buddha's Hand" (danh từ), nghĩa là: Quả quýt hình dạng giống bàn tay Phật, thường dùng làm quà tặng hoặc trang trí.
"Buddha's Hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddha's Hand" nghĩa tiếng Việt là "phật thủ". Phật thủ là loại quả đặc trưng của Việt Nam, có hình dạng giống bàn tay Phật.
Phát âm "Buddha's Hand" như thế nào?
"Buddha's Hand" có phiên âm IPA /ˈbʊd.əz hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddha's Hand"?
I bought a Buddha's Hand to decorate my house. — Tôi mua một quả phật thủ để trang trí trong nhà.