Tiếng Việt
Phật đài tiếng Anh là gì?
phật đài tiếng Anh là Buddha shrine /ˈbuː.də ʃraɪn/. địa điểm thờ cúng Phật, thường là một đài hoặc bàn thờ trong chùa hoặc nơi linh thiêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddha shrine
Ví dụ câu với phật đài / Buddha shrine
- 1
Chúng tôi đã thắp hương tại phật đài vào buổi sáng.
We lit incense at the Buddha shrine in the morning.
- 2
Phật đài nằm chính giữa chùa, là nơi mọi người tụ họp để cầu nguyện.
The Buddha shrine is located in the center of the temple, where people gather to pray.
Ghi chú dùng từ phật đài
Phật đài là nơi thờ tượng hoặc hình ảnh của Phật, liên quan đến các thuật ngữ như 'chùa' (temple), 'tượng Phật' (Buddha statue), 'cầu nguyện' (praying).
Video minh hoạ phật đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phật đài
Câu hỏi thường gặp về "phật đài"
Phật đài tiếng Anh là gì?
Phật đài tiếng Anh là "Buddha shrine" (danh từ), nghĩa là: địa điểm thờ cúng Phật, thường là một đài hoặc bàn thờ trong chùa hoặc nơi linh thiêng.
"Buddha shrine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddha shrine" nghĩa tiếng Việt là "phật đài". Phật đài là nơi thờ tượng hoặc hình ảnh của Phật, liên quan đến các thuật ngữ như 'chùa' (temple), 'tượng Phật' (Buddha statue), 'cầu nguyện' (praying).
Phát âm "Buddha shrine" như thế nào?
"Buddha shrine" có phiên âm IPA /ˈbuː.də ʃraɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddha shrine"?
We lit incense at the Buddha shrine in the morning. — Chúng tôi đã thắp hương tại phật đài vào buổi sáng.