Tiếng Việt
Phật đản tiếng Anh là gì?
phật đản tiếng Anh là Buddha Day /ˈbʊdə deɪ/. Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Phật Thích Ca, thường tổ chức vào ngày rằm tháng Tư âm lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddha Day
Ví dụ câu với phật đản / Buddha Day
- 1
People gather at temples to celebrate Buddha Day.
Mọi người tụ tập tại chùa để mừng Phật Đản.
- 2
Buddha Day is a time for reflection and compassion.
Ngày Phật Đản là dịp để suy ngẫm và thể hiện lòng từ bi.
Ghi chú dùng từ phật đản
Phật Đản là lễ lớn trong Phật giáo, còn gọi là Vesak. Các thuật ngữ liên quan: 'Buddhism' (Phật giáo), 'temple' (chùa), 'enlightenment' (giác ngộ).
Video minh hoạ phật đản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phật đản
Câu hỏi thường gặp về "phật đản"
Phật đản tiếng Anh là gì?
Phật đản tiếng Anh là "Buddha Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Phật Thích Ca, thường tổ chức vào ngày rằm tháng Tư âm lịch.
"Buddha Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddha Day" nghĩa tiếng Việt là "phật đản". Phật Đản là lễ lớn trong Phật giáo, còn gọi là Vesak.
Phát âm "Buddha Day" như thế nào?
"Buddha Day" có phiên âm IPA /ˈbʊdə deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddha Day"?
Mọi người tụ tập tại chùa để mừng Phật Đản. — People gather at temples to celebrate Buddha Day.