Tiếng Việt
Phạt vi cảnh tiếng Anh là gì?
phạt vi cảnh tiếng Anh là Minor infraction fine /ˈmaɪnər ɪnˈfrækʃən faɪn/. Phạt vi cảnh là hình phạt nhẹ dành cho các vi phạm nhỏ về luật giao thông hoặc hành chính, thường không bị xử lý hình sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minor infraction fine
Ví dụ câu với phạt vi cảnh / Minor infraction fine
- 1
Anh ấy bị phạt vi cảnh vì đỗ xe sai nơi quy định.
He received a minor infraction fine for illegal parking.
- 2
Cảnh sát đã đưa tôi đi xử phạt vi cảnh vì đi quá tốc độ.
The police issued me a minor infraction fine for speeding.
Ghi chú dùng từ phạt vi cảnh
Phạt vi cảnh là hình phạt nhẹ, thường áp dụng cho các vi phạm nhỏ như vi phạm giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vi phạm' (violation), 'xử phạt' (penalty), 'hình phạt' (punishment).
Video minh hoạ phạt vi cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt vi cảnh
Câu hỏi thường gặp về "phạt vi cảnh"
Phạt vi cảnh tiếng Anh là gì?
Phạt vi cảnh tiếng Anh là "Minor infraction fine" (danh từ), nghĩa là: Phạt vi cảnh là hình phạt nhẹ dành cho các vi phạm nhỏ về luật giao thông hoặc hành chính, thường không bị xử lý hình sự.
"Minor infraction fine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minor infraction fine" nghĩa tiếng Việt là "phạt vi cảnh". Phạt vi cảnh là hình phạt nhẹ, thường áp dụng cho các vi phạm nhỏ như vi phạm giao thông.
Phát âm "Minor infraction fine" như thế nào?
"Minor infraction fine" có phiên âm IPA /ˈmaɪnər ɪnˈfrækʃən faɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minor infraction fine"?
He received a minor infraction fine for illegal parking. — Anh ấy bị phạt vi cảnh vì đỗ xe sai nơi quy định.