Tiếng Việt
Phạt vi phạm tiếng Anh là gì?
phạt vi phạm tiếng Anh là Violation penalty /ˌvaɪəˈleɪʃən ˈpɛnəlti/. Hình phạt hoặc xử lý dành cho hành vi vi phạm luật lệ hoặc quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Violation penalty
Ví dụ câu với phạt vi phạm / Violation penalty
- 1
Người lái xe bị phạt vi phạm vì vượt quá tốc độ giới hạn.
The driver was given a violation penalty for speeding.
- 2
Công ty nhận hình phạt vi phạm về môi trường do xả thải trái phép.
The company received a violation penalty for illegal waste discharge.
Ghi chú dùng từ phạt vi phạm
Phạt vi phạm là hình phạt dành cho hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fine' (tiền phạt), 'penalty' (hình phạt), 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ phạt vi phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phạt vi phạm
Câu hỏi thường gặp về "phạt vi phạm"
Phạt vi phạm tiếng Anh là gì?
Phạt vi phạm tiếng Anh là "Violation penalty" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt hoặc xử lý dành cho hành vi vi phạm luật lệ hoặc quy định.
"Violation penalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Violation penalty" nghĩa tiếng Việt là "phạt vi phạm". Phạt vi phạm là hình phạt dành cho hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Phát âm "Violation penalty" như thế nào?
"Violation penalty" có phiên âm IPA /ˌvaɪəˈleɪʃən ˈpɛnəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Violation penalty"?
The driver was given a violation penalty for speeding. — Người lái xe bị phạt vi phạm vì vượt quá tốc độ giới hạn.