Tiếng Việt
Phe phẩy tiếng Anh là gì?
phe phẩy tiếng Anh là Fan /fæn/. Phẩy tay để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc để làm rõ ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fan
Ví dụ câu với phe phẩy / Fan
- 1
Anh ấy phe phẩy tay để đồng ý với ý kiến của tôi.
He waved his hand to agree with my opinion.
- 2
Cô ấy phe phẩy để thể hiện sự không hài lòng.
She waved her hand to show her disapproval.
Ghi chú dùng từ phe phẩy
Phe phẩy là hành động dùng tay để biểu thị ý kiến hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'gesture' (cử chỉ), 'signal' (dấu hiệu), 'motion' (động tác).
Video minh hoạ phe phẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phe phẩy
Câu hỏi thường gặp về "phe phẩy"
Phe phẩy tiếng Anh là gì?
Phe phẩy tiếng Anh là "Fan" (động từ), nghĩa là: Phẩy tay để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc để làm rõ ý kiến.
"Fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fan" nghĩa tiếng Việt là "phe phẩy". Phe phẩy là hành động dùng tay để biểu thị ý kiến hoặc cảm xúc.
Phát âm "Fan" như thế nào?
"Fan" có phiên âm IPA /fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fan"?
He waved his hand to agree with my opinion. — Anh ấy phe phẩy tay để đồng ý với ý kiến của tôi.