The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu phẩy động tiếng Anh là gì?

Dấu phẩy động tiếng Anh là Floating Point /ˈfləʊtɪŋ pɔɪnt/. Dấu phẩy động là hệ thống biểu diễn số thực trong máy tính, cho phép xử lý các số có phần thập phân. Thường dùng trong lập trình và tính toán khoa học.

Hình minh hoạ "Dấu phẩy động" tiếng Anh là "Floating Point"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Floating Point

Danh từ
/ˈfləʊtɪŋ pɔɪnt/

Ví dụ câu với Dấu phẩy động / Floating Point

  1. 1

    Trong lập trình, chúng ta sử dụng dấu phẩy động để xử lý các số có phần thập phân như 3.14.

    In programming, floating point is used to handle decimal numbers like 3.14.

  2. 2

    Dấu phẩy động cho phép tính toán chính xác hơn trong các ứng dụng khoa học.

    Floating point allows for more precise calculations in scientific applications.

Ghi chú dùng từ Dấu phẩy động

Dấu phẩy động là một dạng biểu diễn số trong máy tính, liên quan đến các thuật ngữ như 'double', 'precision', 'decimal'.

Video minh hoạ Dấu phẩy động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dấu phẩy động

Câu hỏi thường gặp về "Dấu phẩy động"

Dấu phẩy động tiếng Anh là gì?

Dấu phẩy động tiếng Anh là "Floating Point" (danh từ), nghĩa là: Dấu phẩy động là hệ thống biểu diễn số thực trong máy tính, cho phép xử lý các số có phần thập phân. Thường dùng trong lập trình và tính toán khoa học.

"Floating Point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Floating Point" nghĩa tiếng Việt là "Dấu phẩy động". Dấu phẩy động là một dạng biểu diễn số trong máy tính, liên quan đến các thuật ngữ như 'double', 'precision', 'decimal'.

Phát âm "Floating Point" như thế nào?

"Floating Point" có phiên âm IPA /ˈfləʊtɪŋ pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Floating Point"?

In programming, floating point is used to handle decimal numbers like 3.14. — Trong lập trình, chúng ta sử dụng dấu phẩy động để xử lý các số có phần thập phân như 3.14.