The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu phẩy tiếng Anh là gì?

Dấu phẩy tiếng Anh là Comma /ˈkɒmə/. Dấu phẩy là ký hiệu ngắt câu trong văn viết, dùng để phân tách các phần trong câu hoặc danh sách.

Hình minh hoạ "Dấu phẩy" tiếng Anh là "Comma"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Comma

Danh từ
/ˈkɒmə/

Ví dụ câu với Dấu phẩy / Comma

  1. 1

    Trong câu này, dấu phẩy giúp tách các phần rõ ràng hơn.

    Use a comma to separate items in a list.

  2. 2

    Bạn cần đặt dấu phẩy sau từ 'tuy nhiên' trong câu này.

    Place a comma after 'however' in this sentence.

Ghi chú dùng từ Dấu phẩy

Dấu phẩy giúp câu rõ ràng hơn, liên quan đến các ký hiệu như dấu chấm, dấu chấm phẩy.

Video minh hoạ Dấu phẩy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dấu phẩy

Câu hỏi thường gặp về "Dấu phẩy"

Dấu phẩy tiếng Anh là gì?

Dấu phẩy tiếng Anh là "Comma" (danh từ), nghĩa là: Dấu phẩy là ký hiệu ngắt câu trong văn viết, dùng để phân tách các phần trong câu hoặc danh sách.

"Comma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Comma" nghĩa tiếng Việt là "Dấu phẩy". Dấu phẩy giúp câu rõ ràng hơn, liên quan đến các ký hiệu như dấu chấm, dấu chấm phẩy.

Phát âm "Comma" như thế nào?

"Comma" có phiên âm IPA /ˈkɒmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Comma"?

Use a comma to separate items in a list. — Trong câu này, dấu phẩy giúp tách các phần rõ ràng hơn.