Tiếng Việt
Dư đảng tiếng Anh là gì?
dư đảng tiếng Anh là Remnant faction /ˈrɛmnənt ˈfækʃən/. Nhóm còn lại hoặc phần còn sót lại của một tổ chức hoặc phe phái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remnant faction
Ví dụ câu với dư đảng / Remnant faction
- 1
Sau cuộc chiến, dư đảng của phe cũ vẫn còn hoạt động trong bóng tối.
The remnant faction of the old party continued to operate in secrecy.
- 2
Dư đảng này đã cố gắng giành lại quyền lực sau khi cuộc bầu cử kết thúc.
This remnant faction tried to regain power after the election.
Ghi chú dùng từ dư đảng
Dư đảng đề cập đến nhóm còn lại của một tổ chức hoặc phe phái đã mất phần lớn ảnh hưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'faction' (phe phái), 'splinter group' (nhóm ly khai), 'residual' (còn lại).
Video minh hoạ dư đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dư đảng
Câu hỏi thường gặp về "dư đảng"
Dư đảng tiếng Anh là gì?
Dư đảng tiếng Anh là "Remnant faction" (danh từ), nghĩa là: Nhóm còn lại hoặc phần còn sót lại của một tổ chức hoặc phe phái.
"Remnant faction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remnant faction" nghĩa tiếng Việt là "dư đảng". Dư đảng đề cập đến nhóm còn lại của một tổ chức hoặc phe phái đã mất phần lớn ảnh hưởng.
Phát âm "Remnant faction" như thế nào?
"Remnant faction" có phiên âm IPA /ˈrɛmnənt ˈfækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remnant faction"?
The remnant faction of the old party continued to operate in secrecy. — Sau cuộc chiến, dư đảng của phe cũ vẫn còn hoạt động trong bóng tối.