Tiếng Việt
Phe đảng tiếng Anh là gì?
phe đảng tiếng Anh là Political faction /pəˈlɪtɪkəl ˈfækʃən/. Nhóm người trong chính trị cùng chung lợi ích hoặc quan điểm, thường cạnh tranh với nhóm khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Political faction
Ví dụ câu với phe đảng / Political faction
- 1
Các phe đảng trong chính trị thường gây chia rẽ trong nội bộ đảng.
Political factions within the party often cause divisions.
- 2
Phe đảng này đã ảnh hưởng lớn đến quyết định của chính phủ.
This political faction has a significant influence on government decisions.
Ghi chú dùng từ phe đảng
Phe đảng là nhóm người có chung lợi ích chính trị, thường cạnh tranh với phe khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clique' (bè phái), 'coalition' (liên minh), và 'faction' (phe nhóm).
Video minh hoạ phe đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phe đảng
Câu hỏi thường gặp về "phe đảng"
Phe đảng tiếng Anh là gì?
Phe đảng tiếng Anh là "Political faction" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người trong chính trị cùng chung lợi ích hoặc quan điểm, thường cạnh tranh với nhóm khác.
"Political faction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Political faction" nghĩa tiếng Việt là "phe đảng". Phe đảng là nhóm người có chung lợi ích chính trị, thường cạnh tranh với phe khác.
Phát âm "Political faction" như thế nào?
"Political faction" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪkəl ˈfækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Political faction"?
Political factions within the party often cause divisions. — Các phe đảng trong chính trị thường gây chia rẽ trong nội bộ đảng.