The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phế tật tiếng Anh là gì?

phế tật tiếng Anh là Pulmonary disability /ˈpʌlmənɛri ˌdɪsəˈbɪləti/. Chức năng phổi bị hạn chế hoặc mất khả năng hoạt động bình thường, gây khó thở hoặc các vấn đề hô hấp khác.

Hình minh hoạ "phế tật" tiếng Anh là "Pulmonary disability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pulmonary disability

Danh từ
/ˈpʌlmənɛri ˌdɪsəˈbɪləti/

Ví dụ câu với phế tật / Pulmonary disability

  1. 1

    Anh ấy bị phế tật do bệnh phổi mãn tính.

    He suffers from pulmonary disability due to chronic lung disease.

  2. 2

    Bệnh phổi có thể dẫn đến phế tật nếu không được điều trị đúng cách.

    Lung diseases can lead to pulmonary disability if not properly managed.

Ghi chú dùng từ phế tật

Phế tật là tình trạng liên quan đến chức năng phổi bị suy giảm. Các thuật ngữ liên quan: 'Lung disease' (bệnh phổi), 'Chronic obstructive pulmonary disease (COPD)' (bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), 'Respiratory impairment' (suy giảm hô hấp).

Video minh hoạ phế tật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phế tật

Câu hỏi thường gặp về "phế tật"

Phế tật tiếng Anh là gì?

Phế tật tiếng Anh là "Pulmonary disability" (danh từ), nghĩa là: Chức năng phổi bị hạn chế hoặc mất khả năng hoạt động bình thường, gây khó thở hoặc các vấn đề hô hấp khác.

"Pulmonary disability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pulmonary disability" nghĩa tiếng Việt là "phế tật". Phế tật là tình trạng liên quan đến chức năng phổi bị suy giảm.

Phát âm "Pulmonary disability" như thế nào?

"Pulmonary disability" có phiên âm IPA /ˈpʌlmənɛri ˌdɪsəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pulmonary disability"?

He suffers from pulmonary disability due to chronic lung disease. — Anh ấy bị phế tật do bệnh phổi mãn tính.