Tiếng Việt
Phế đế tiếng Anh là gì?
phế đế tiếng Anh là dethroned emperor /dɪˈθroʊnd ˈɛmpərər/. Hoàng đế bị mất ngôi hoặc bị lật đổ khỏi ngai vàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dethroned emperor
Ví dụ câu với phế đế / dethroned emperor
- 1
The dethroned emperor was forced to live in exile.
Sau cuộc cách mạng, phế đế bị đày đi nơi khác.
- 2
He was a dethroned emperor who lost his throne unexpectedly.
Sau cuộc nổi dậy, phế đế bị lật đổ và phải rời khỏi ngai vàng.
Ghi chú dùng từ phế đế
Phế đế là người từng là hoàng đế nhưng đã bị mất quyền lực hoặc bị lật đổ. Các từ liên quan: 'abdicate' (từ bỏ ngai vàng), 'usurp' (chiếm đoạt quyền lực), 'exile' (lưu đày).
Video minh hoạ phế đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phế đế
Câu hỏi thường gặp về "phế đế"
Phế đế tiếng Anh là gì?
Phế đế tiếng Anh là "dethroned emperor" (danh từ), nghĩa là: Hoàng đế bị mất ngôi hoặc bị lật đổ khỏi ngai vàng.
"dethroned emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dethroned emperor" nghĩa tiếng Việt là "phế đế". Phế đế là người từng là hoàng đế nhưng đã bị mất quyền lực hoặc bị lật đổ.
Phát âm "dethroned emperor" như thế nào?
"dethroned emperor" có phiên âm IPA /dɪˈθroʊnd ˈɛmpərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dethroned emperor"?
Sau cuộc cách mạng, phế đế bị đày đi nơi khác. — The dethroned emperor was forced to live in exile.