The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phế binh tiếng Anh là gì?

phế binh tiếng Anh là disabled veteran /dɪsˈeɪbld ˈvɛtərən/. Cựu chiến binh bị thương hoặc tàn tật do chiến tranh.

Hình minh hoạ "phế binh" tiếng Anh là "disabled veteran"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disabled veteran

Danh từ
/dɪsˈeɪbld ˈvɛtərən/

Ví dụ câu với phế binh / disabled veteran

  1. 1

    Anh ấy là một phế binh sau chiến tranh thế giới thứ hai.

    He is a disabled veteran from World War II.

  2. 2

    Chương trình hỗ trợ phế binh giúp họ hòa nhập cộng đồng.

    The disabled veteran support program helps them integrate into the community.

Ghi chú dùng từ phế binh

Phế binh là người từng phục vụ trong quân đội và bị thương hoặc tàn tật do chiến tranh gây ra. Các từ liên quan gồm có 'veteran' (cựu chiến binh), 'injured' (bị thương), 'war' (chiến tranh).

Video minh hoạ phế binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phế binh

Câu hỏi thường gặp về "phế binh"

Phế binh tiếng Anh là gì?

Phế binh tiếng Anh là "disabled veteran" (danh từ), nghĩa là: Cựu chiến binh bị thương hoặc tàn tật do chiến tranh.

"disabled veteran" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disabled veteran" nghĩa tiếng Việt là "phế binh". Phế binh là người từng phục vụ trong quân đội và bị thương hoặc tàn tật do chiến tranh gây ra.

Phát âm "disabled veteran" như thế nào?

"disabled veteran" có phiên âm IPA /dɪsˈeɪbld ˈvɛtərən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disabled veteran"?

He is a disabled veteran from World War II. — Anh ấy là một phế binh sau chiến tranh thế giới thứ hai.