Tiếng Việt
Phế tích tiếng Anh là gì?
Phế tích tiếng Anh là Ruins /ˈruːɪnz/. Di tích còn lại của một công trình cũ bị đổ nát hoặc bỏ hoang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ruins
Ví dụ câu với Phế tích / Ruins
- 1
The ancient ruins attract many tourists.
Những phế tích cổ đại thu hút nhiều khách du lịch.
- 2
They explored the ruins of the old castle.
Họ khám phá các phế tích của lâu đài cũ.
Ghi chú dùng từ Phế tích
Phế tích là những phần còn lại của công trình xưa như thành cổ, đền đài. Các từ liên quan: 'archaeology' (khảo cổ học), 'excavation' (khảo cổ), 'historic site' (địa điểm lịch sử).
Video minh hoạ Phế tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phế tích
Câu hỏi thường gặp về "Phế tích"
Phế tích tiếng Anh là gì?
Phế tích tiếng Anh là "Ruins" (danh từ), nghĩa là: Di tích còn lại của một công trình cũ bị đổ nát hoặc bỏ hoang.
"Ruins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ruins" nghĩa tiếng Việt là "Phế tích". Phế tích là những phần còn lại của công trình xưa như thành cổ, đền đài.
Phát âm "Ruins" như thế nào?
"Ruins" có phiên âm IPA /ˈruːɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ruins"?
Những phế tích cổ đại thu hút nhiều khách du lịch. — The ancient ruins attract many tourists.