Tiếng Việt
Tối thiểu tiếng Anh là gì?
tối thiểu tiếng Anh là minimum /ˈmɪnəməm/. tối thiểu, mức thấp nhất có thể hoặc cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minimum
Ví dụ câu với tối thiểu / minimum
- 1
Bạn cần ít nhất 8 giờ ngủ mỗi đêm.
You need a minimum of 8 hours of sleep each night.
- 2
Chi phí tối thiểu để bắt đầu dự án là 10 triệu đồng.
The minimum cost to start the project is 10 million dong.
Ghi chú dùng từ tối thiểu
Tối thiểu là tính từ, trạng từ hoặc danh từ chỉ mức thấp nhất. Các từ liên quan gồm 'maximum' (tối đa), 'threshold' (ngưỡng), 'limit' (giới hạn).
Video minh hoạ tối thiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tối thiểu
- lương tối thiểuminimum wage
- số lượng tối thiểuminimum quantity
- lượng mưa tối thiểuminimum rainfall
- mức lương tối thiểuMinimum wage
- lương tối thiểu vùngregional minimum wage
- số đại biểu tối thiểuMinimum number of delegates
- phép lịch sự tối thiểubasic etiquette
- mức lương tối thiểu vùngRegional minimum wage
- biển báo tốc độ tối thiểuminimum speed limit sign
- biển cự ly tối thiểu giữa hai xeminimum following distance sign
- biển báo hết hạn chế tốc độ tối thiểuend of the minimum speed limit sign
- tối dạslow-witted
Câu hỏi thường gặp về "tối thiểu"
Tối thiểu tiếng Anh là gì?
Tối thiểu tiếng Anh là "minimum" (tính từ, trạng từ, danh từ), nghĩa là: tối thiểu, mức thấp nhất có thể hoặc cần thiết.
"minimum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minimum" nghĩa tiếng Việt là "tối thiểu". Tối thiểu là tính từ, trạng từ hoặc danh từ chỉ mức thấp nhất.
Phát âm "minimum" như thế nào?
"minimum" có phiên âm IPA /ˈmɪnəməm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minimum"?
You need a minimum of 8 hours of sleep each night. — Bạn cần ít nhất 8 giờ ngủ mỗi đêm.