Tiếng Việt
Phi đội tiếng Anh là gì?
phi đội tiếng Anh là squadron /ˈskwɒdrən/. Phi đội là một nhóm máy bay hoặc chiến đấu cơ được tổ chức để thực hiện nhiệm vụ chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
squadron
Ví dụ câu với phi đội / squadron
- 1
Phi đội đã xuất kích để bảo vệ không phận quốc gia.
The squadron was deployed to patrol the border.
- 2
Các phi công trong phi đội đã huấn luyện cùng nhau trong nhiều năm.
The pilots in the squadron trained together for years.
Ghi chú dùng từ phi đội
Phi đội là một nhóm máy bay chiến đấu hoặc chiến thuật, thường liên quan đến quân đội. Các từ liên quan gồm 'flyer' (phi công), 'aircraft' (máy bay), 'military unit' (đơn vị quân sự).
Video minh hoạ phi đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi đội
Câu hỏi thường gặp về "phi đội"
Phi đội tiếng Anh là gì?
Phi đội tiếng Anh là "squadron" (danh từ), nghĩa là: Phi đội là một nhóm máy bay hoặc chiến đấu cơ được tổ chức để thực hiện nhiệm vụ chung.
"squadron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"squadron" nghĩa tiếng Việt là "phi đội". Phi đội là một nhóm máy bay chiến đấu hoặc chiến thuật, thường liên quan đến quân đội.
Phát âm "squadron" như thế nào?
"squadron" có phiên âm IPA /ˈskwɒdrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "squadron"?
The squadron was deployed to patrol the border. — Phi đội đã xuất kích để bảo vệ không phận quốc gia.