Tiếng Việt
Phi lộ tiếng Anh là gì?
phi lộ tiếng Anh là Preface /ˈpriːfəs/. Lời giới thiệu mở đầu sách hoặc bài viết, thường trình bày mục đích hoặc nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preface
Ví dụ câu với phi lộ / Preface
- 1
Trong phi lộ của cuốn sách, tác giả giới thiệu về lý do viết tác phẩm này.
In the preface of the book, the author introduces the purpose of writing this work.
- 2
Phi lộ giúp người đọc hiểu rõ hơn về nội dung chính của sách.
The preface helps readers better understand the main content of the book.
Ghi chú dùng từ phi lộ
Phi lộ là phần mở đầu của sách, giúp giới thiệu nội dung và mục đích. Các từ liên quan: 'introduction' (giới thiệu), 'foreword' (lời tựa), 'preface' (phi lộ).
Video minh hoạ phi lộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi lộ
Câu hỏi thường gặp về "phi lộ"
Phi lộ tiếng Anh là gì?
Phi lộ tiếng Anh là "Preface" (danh từ), nghĩa là: Lời giới thiệu mở đầu sách hoặc bài viết, thường trình bày mục đích hoặc nội dung chính.
"Preface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preface" nghĩa tiếng Việt là "phi lộ". Phi lộ là phần mở đầu của sách, giúp giới thiệu nội dung và mục đích.
Phát âm "Preface" như thế nào?
"Preface" có phiên âm IPA /ˈpriːfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preface"?
In the preface of the book, the author introduces the purpose of writing this work. — Trong phi lộ của cuốn sách, tác giả giới thiệu về lý do viết tác phẩm này.