Tiếng Việt
Phi công tiếng Anh là gì?
phi công tiếng Anh là pilot /ˈpaɪlət/. Người điều khiển và lái máy bay hoặc tàu không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pilot
Ví dụ câu với phi công / pilot
- 1
Phi công đã điều khiển máy bay qua bầu trời trong suốt.
The pilot safely landed the plane after the long flight.
- 2
Phi công cần có chứng chỉ và huấn luyện đặc biệt.
A pilot must undergo rigorous training and obtain certification.
Ghi chú dùng từ phi công
Phi công là người điều khiển máy bay, liên quan đến các thuật ngữ như 'aircraft' (máy bay), 'cockpit' (buồng lái), và 'aviation' (hàng không).
Video minh hoạ phi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi công
Câu hỏi thường gặp về "phi công"
Phi công tiếng Anh là gì?
Phi công tiếng Anh là "pilot" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển và lái máy bay hoặc tàu không gian.
"pilot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pilot" nghĩa tiếng Việt là "phi công". Phi công là người điều khiển máy bay, liên quan đến các thuật ngữ như 'aircraft' (máy bay), 'cockpit' (buồng lái), và 'aviation' (hàng không).
Phát âm "pilot" như thế nào?
"pilot" có phiên âm IPA /ˈpaɪlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pilot"?
The pilot safely landed the plane after the long flight. — Phi công đã điều khiển máy bay qua bầu trời trong suốt.