The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phi kim tiếng Anh là gì?

phi kim tiếng Anh là non-metal /nɑːnˈmet̬.əl/. Chất không kim loại, thường không dẫn điện hoặc nhiệt tốt, như oxi, nito.

Hình minh hoạ "phi kim" tiếng Anh là "non-metal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-metal

Danh từ
/nɑːnˈmet̬.əl/

Ví dụ câu với phi kim / non-metal

  1. 1

    Oxi là một phi kim quan trọng trong quá trình hô hấp.

    Oxygen is an important non-metal in respiration.

  2. 2

    Nito là một phi kim chiếm phần lớn khí quyển.

    Nitrogen is a major non-metal in the atmosphere.

Ghi chú dùng từ phi kim

Phi kim là các nguyên tố không kim loại như oxi, nito, và clo. Các từ liên quan gồm kim loại (metal), phi kim (non-metal), và bán kim loại (metalloid).

Video minh hoạ phi kim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phi kim

Câu hỏi thường gặp về "phi kim"

Phi kim tiếng Anh là gì?

Phi kim tiếng Anh là "non-metal" (danh từ), nghĩa là: Chất không kim loại, thường không dẫn điện hoặc nhiệt tốt, như oxi, nito.

"non-metal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-metal" nghĩa tiếng Việt là "phi kim". Phi kim là các nguyên tố không kim loại như oxi, nito, và clo.

Phát âm "non-metal" như thế nào?

"non-metal" có phiên âm IPA /nɑːnˈmet̬.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-metal"?

Oxygen is an important non-metal in respiration. — Oxi là một phi kim quan trọng trong quá trình hô hấp.