Tiếng Việt
Phí gửi thư tiếng Anh là gì?
phí gửi thư tiếng Anh là postage /ˈpoʊstəʤ/. Phí để gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postage
Ví dụ câu với phí gửi thư / postage
- 1
Tôi phải trả phí gửi thư là 5 đô la.
I paid a $5 postage fee.
- 2
Phí gửi thư đã tăng lên trong năm nay.
Postage rates increased this year.
Ghi chú dùng từ phí gửi thư
Phí gửi thư là khoản tiền cần trả để gửi thư qua bưu điện. Các từ liên quan gồm 'mail', 'parcel', 'shipping' (gửi hàng), 'delivery' (gựi hàng, chuyển phát).
Video minh hoạ phí gửi thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí gửi thư
Câu hỏi thường gặp về "phí gửi thư"
Phí gửi thư tiếng Anh là gì?
Phí gửi thư tiếng Anh là "postage" (danh từ), nghĩa là: Phí để gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu chính.
"postage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postage" nghĩa tiếng Việt là "phí gửi thư". Phí gửi thư là khoản tiền cần trả để gửi thư qua bưu điện.
Phát âm "postage" như thế nào?
"postage" có phiên âm IPA /ˈpoʊstəʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postage"?
I paid a $5 postage fee. — Tôi phải trả phí gửi thư là 5 đô la.