The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí gửi xe tiếng Anh là gì?

phí gửi xe tiếng Anh là parking fee /ˈpɑrkɪŋ fi/. Phí phải trả để đậu xe trong một khu vực nhất định.

Hình minh hoạ "phí gửi xe" tiếng Anh là "parking fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

parking fee

Danh từ
/ˈpɑrkɪŋ fi/

Ví dụ câu với phí gửi xe / parking fee

  1. 1

    Bạn phải trả phí gửi xe khi đậu xe ở trung tâm thương mại.

    You have to pay the parking fee when parking at the shopping mall.

  2. 2

    Phí gửi xe thường được tính theo giờ hoặc theo ngày.

    Parking fees are usually charged by the hour or by the day.

Ghi chú dùng từ phí gửi xe

Phí gửi xe là khoản tiền phải trả để đậu xe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'parking lot' (bãi đậu xe), 'parking meter' (đồng hồ đỗ xe), 'parking ticket' (vé đỗ xe).

Video minh hoạ phí gửi xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí gửi xe

Câu hỏi thường gặp về "phí gửi xe"

Phí gửi xe tiếng Anh là gì?

Phí gửi xe tiếng Anh là "parking fee" (danh từ), nghĩa là: Phí phải trả để đậu xe trong một khu vực nhất định.

"parking fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"parking fee" nghĩa tiếng Việt là "phí gửi xe". Phí gửi xe là khoản tiền phải trả để đậu xe.

Phát âm "parking fee" như thế nào?

"parking fee" có phiên âm IPA /ˈpɑrkɪŋ fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "parking fee"?

You have to pay the parking fee when parking at the shopping mall. — Bạn phải trả phí gửi xe khi đậu xe ở trung tâm thương mại.