Tiếng Việt
Bưu phí tiếng Anh là gì?
bưu phí tiếng Anh là postage fee /ˈpəʊstɪʤ fiː/. Phí gửi thư hoặc hàng hóa qua bưu điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postage fee
Ví dụ câu với bưu phí / postage fee
- 1
Phí gửi bưu phẩm đã tăng lên trong năm nay.
The postage fee for sending parcels has increased this year.
- 2
Bạn cần thanh toán phí gửi thư trước khi gửi hàng.
You need to pay the postage fee before sending the package.
Ghi chú dùng từ bưu phí
Bưu phí là khoản tiền phải trả để gửi thư hoặc hàng qua bưu điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'postage stamp' (tem thư), 'shipping cost' (chi phí vận chuyển), và 'mail service' (dịch vụ gửi thư).
Video minh hoạ bưu phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bưu phí
Câu hỏi thường gặp về "bưu phí"
Bưu phí tiếng Anh là gì?
Bưu phí tiếng Anh là "postage fee" (danh từ), nghĩa là: Phí gửi thư hoặc hàng hóa qua bưu điện.
"postage fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postage fee" nghĩa tiếng Việt là "bưu phí". Bưu phí là khoản tiền phải trả để gửi thư hoặc hàng qua bưu điện.
Phát âm "postage fee" như thế nào?
"postage fee" có phiên âm IPA /ˈpəʊstɪʤ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postage fee"?
The postage fee for sending parcels has increased this year. — Phí gửi bưu phẩm đã tăng lên trong năm nay.