Tiếng Việt
Phi kiếm tiếng Anh là gì?
phi kiếm tiếng Anh là Throw a sword /θroʊ ə sɔrd/. Ném kiếm, hành động vung kiếm để tấn công hoặc phòng thủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Throw a sword
Ví dụ câu với phi kiếm / Throw a sword
- 1
Anh ấy đã throw a sword để chống lại kẻ địch.
He threw a sword to defend himself.
- 2
Cô ấy đã throw a sword về phía đối phương trong trận đấu.
She threw a sword towards the opponent during the match.
Ghi chú dùng từ phi kiếm
Throw a sword là hành động ném kiếm trong chiến đấu. Các từ liên quan gồm 'sword' (kiếm), 'attack' (tấn công), 'defend' (phòng thủ).
Video minh hoạ phi kiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phi kiếm
Câu hỏi thường gặp về "phi kiếm"
Phi kiếm tiếng Anh là gì?
Phi kiếm tiếng Anh là "Throw a sword" (động từ), nghĩa là: Ném kiếm, hành động vung kiếm để tấn công hoặc phòng thủ.
"Throw a sword" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Throw a sword" nghĩa tiếng Việt là "phi kiếm". Throw a sword là hành động ném kiếm trong chiến đấu.
Phát âm "Throw a sword" như thế nào?
"Throw a sword" có phiên âm IPA /θroʊ ə sɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Throw a sword"?
He threw a sword to defend himself. — Anh ấy đã throw a sword để chống lại kẻ địch.