Tiếng Việt
Phi thuyền tiếng Anh là gì?
Phi thuyền tiếng Anh là Spaceship /ˈspeɪsˌʃɪp/. Phương tiện vận chuyển trong không gian, thường là tàu vũ trụ dùng để du hành giữa các hành tinh hoặc sao trong vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spaceship
Ví dụ câu với Phi thuyền / Spaceship
- 1
Phi thuyền đã rời khỏi quỹ đạo của Trái Đất để tiến tới sao Hỏa.
The spaceship left Earth's orbit to head towards Mars.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách để chế tạo phi thuyền an toàn hơn.
Scientists are researching ways to build safer spaceships.
Ghi chú dùng từ Phi thuyền
Phi thuyền là phương tiện di chuyển trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như tàu vũ trụ (spacecraft), tàu thăm dò (probe), và trạm không gian (space station).
Video minh hoạ Phi thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phi thuyền
Câu hỏi thường gặp về "Phi thuyền"
Phi thuyền tiếng Anh là gì?
Phi thuyền tiếng Anh là "Spaceship" (danh từ), nghĩa là: Phương tiện vận chuyển trong không gian, thường là tàu vũ trụ dùng để du hành giữa các hành tinh hoặc sao trong vũ trụ.
"Spaceship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spaceship" nghĩa tiếng Việt là "Phi thuyền". Phi thuyền là phương tiện di chuyển trong không gian, liên quan đến các thuật ngữ như tàu vũ trụ (spacecraft), tàu thăm dò (probe), và trạm không gian (space station).
Phát âm "Spaceship" như thế nào?
"Spaceship" có phiên âm IPA /ˈspeɪsˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spaceship"?
The spaceship left Earth's orbit to head towards Mars. — Phi thuyền đã rời khỏi quỹ đạo của Trái Đất để tiến tới sao Hỏa.